ROYAL RAPID CHALLENGE 2026 Junior & Cadets Section

Cập nhật ngày: 16.10.2026 21:27:47, Người tạo/Tải lên sau cùng: Anito Petersen

Giải/ Nội dung Open Section, Junior & Cadets Section
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Không hiển thị cờ quốc gia
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Danh sách ban đầu

Số TênIDFideIDLĐRtQTRtQGPháiLoại
1
Pakati, Inam1130321554RSA01372D
2
Titus, Amara Chidela2140330602RSA01268wE
3
Sondlo, Aphakama1140330600RSA01255E
4
Nyangiwe, Sithande1100330598RSA01229D
5
Hendricks, Giovandre1130315482RSA01228D
6
Ntobie, Naeems1150318196RSA01208E
7
Baliso, Asenathi2120321562RSA01200wD
8
Bheziyana, Khayone2140331932RSA01200wE
9
Capocecera, Alonso0RSA01200E
10
Gaius, Betsaleel1120337750RSA01200D
11
Madumbo, Rashaad0RSA01200D
12
Masola, Inathi1160330594RSA01197E
13
Ntobie, Nadeem1150318834RSA01195E
14
Tshaka, Sinayo2120321576RSA01194wD
15
Pietersen, Elijah1160318186RSA01187E
16
Spele, Imange2120321574RSA01186wD
17
Sondlo, Liso1140331829RSA01170E
18
Plaatjies, Romario1170318187RSA01167E
19
Skeyi, Asemahle2090330328RSA01159wD
20
Sondlo, Ayabukwa1150330601RSA01159E
21
Magooda, Jachin1120342176RSA0800D
22
Mbakami, Capps1120346210RSA0800D
23
Wagner, Mikhail1110342178RSA0798D